cerebral peduncle

cerebral peduncle

A student points to the cerebral peduncle on a large anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- sợi thần kinh myelin nối các phần khác nhau của não: "cerebral peduncle" một cấu trúc giải phẫu trong não, bao gồm các sợi thần kinh (neuron) được bao bọc bởi myelin, chức năng kết nối truyền tín hiệu giữa các vùng khác nhau của não, đặc biệt giữa đại não tiểu não.

dụ sử dụng
  • The cerebral peduncle is a crucial pathway for motor signals from the brain to the spinal cord.
    ( sợi thần kinh não một đường dẫn quan trọng cho các tín hiệu vận động từ não đến tủy sống.)

  • Damage to the cerebral peduncle can result in movement disorders.
    (Tổn thương sợi thần kinh não có thể dẫn đến các rối loạn vận động.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerebral peduncle" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh hoặc y học lâm sàng, đặc biệt khi nghiên cứu về đường dẫn truyền thần kinh các bệnh liên quan như Parkinson hoặc đột quỵ.
Biến thể từ gần giống
  • Peduncle (danh từ): cuống, chân (trong giải phẫu, chỉ một cấu trúc dạng cuống nối các bộ phận).
  • Cerebral (tính từ): thuộc về não, liên quan đến đại não.
Từ đồng nghĩa
  • Brain stalk: cuống não (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ phần cuống nối não với tủy sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cerebral peduncle", đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cerebral peduncle".